mân mê

  1. tripoter; peloter
    • Mân mê bộ ria
      tripoter sa moustache
    • Mày mân mê cái gì thế ?
      qu'est-ce que tu pelotes?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mân mê
Em bé mân mê con búp bê mềm mại.